Tổng số công khai theo đề cương · 11.000
Từ vựng HSK 3.0 1
Xem danh sách từ vựng 1 kèm pinyin, nghĩa và liên kết từ. Trang 2/2; toàn bộ đề cương HSK 3.0 công khai có 11.000 mục từ vựng.
Tìm trong từ vựng HSK 3.0. Danh sách của trang này sẽ hiển thị cho đến khi bạn nhập từ khóa.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Thuộc hệ | Trạng thái học |
|---|---|---|---|---|
| 谢谢 | thank you | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 新 | new | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 星期 | week | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 星期日 | Sunday | 3.0 L1 | ||
| 星期天 | Sunday | 3.0 L1 | ||
| 休息 | rest | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 学 | to learn | 3.0 L1 | ||
| 学生 | student | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 学习 | to study; to learn | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 学校 | school | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 雪 | snow | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 要 | important | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 也 | also | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 一 | one | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 一半 | half | 3.0 L1 | ||
| 一点儿 | Định nghĩa từ điển đang được rà soát | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 一下 | (after a verb) a bit; a little (indicating brief duration, or softening the tone, or suggesting giving sth a try) | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 一些 | some; a few; a little; (following an adjective) slightly ...er | 3.0 L1 | ||
| 衣服 | clothes | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 医生 | doctor; physician | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 医院 | hospital | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 椅子 | chair | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 有 | to have; there is | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 有的 | (there are) some (who are...) | 3.0 L1 | ||
| 有点儿 | slightly | 3.0 L1 | ||
| 有些 | some | 3.0 L1 | ||
| 雨 | rain | 3.0 L1 | ||
| 元 | first | 2.0 L33.0 L1 | ||
| 月 | moon | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 再 | again | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 再见 | goodbye; see you again | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 在 | at; in; to be doing | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 早 | early | 3.0 L1 | ||
| 早饭 | breakfast | 3.0 L1 | ||
| 早上 | early morning | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 怎么 | how? | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 怎么样 | how? | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 找 | to try to find | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 这 | this | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 这边 | this side | 3.0 L1 | ||
| 这儿 | here | 3.0 L1 | ||
| 这个 | (pronoun) this | 3.0 L1 | ||
| 这里 | here | 3.0 L1 | ||
| 这些 | these | 3.0 L1 | ||
| 真 | really | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 正在 | in the process of (doing something or happening) | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 知道 | to know | 2.0 L23.0 L1 | ||
| 只 | classifier for birds and certain animals, one of a pair, some utensils, vessels etc | 3.0 L13.0 L3 | ||
| 中国 | China | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 中文 | Chinese language (written or spoken) | 2.0 L33.0 L1 | ||
| 中午 | noon | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 中学 | middle school | 3.0 L1 | ||
| 中学生 | middle-school student | 3.0 L1 | ||
| 住 | to live | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 桌子 | table | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 字 | letter | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 昨天 | yesterday | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 坐 | to sit; to take transport | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 做 | to do | 2.0 L13.0 L1 | ||
| 做饭 | to prepare a meal | 3.0 L1 |