Tổng số công khai theo đề cương · 11.000

Từ vựng HSK 3.0 2

Xem danh sách từ vựng 2 kèm pinyin, nghĩa và liên kết từ. Trang 3/3; toàn bộ đề cương HSK 3.0 công khai có 11.000 mục từ vựng.

Tìm trong từ vựng HSK 3.0. Danh sách của trang này sẽ hiển thị cho đến khi bạn nhập từ khóa.

Chữ HánPinyinNghĩaThuộc hệTrạng thái học
运动yùn dòngyun4 dong4movement2.0 L23.0 L2
zhànzhan4station2.0 L33.0 L23.0 L3
zhǎngzhang3chief3.0 L23.0 L3
丈夫zhàng fuzhang4 fu5husband2.0 L23.0 L2
这么zhè mezhe4 me5so much3.0 L2
这样zhè yàngzhe4 yang4like this; this way; such3.0 L2
zhezhe5particle attached after verb to indicate action in progress, like -ing ending2.0 L23.0 L23.0 L4
zhèngzheng4upright2.0 L53.0 L2
zhōuzhou1to make a circuit3.0 L2
准备zhǔn bèizhun3 bei4preparation2.0 L23.0 L2
自己zì jǐzi4 ji3self2.0 L33.0 L2
zǒuzou3to walk2.0 L23.0 L2
走路zǒu lùzou3 lu4to walk; to go on foot3.0 L2
足球zú qiúzu2 qiu2soccer; football3.0 L2
zuìzui4most2.0 L23.0 L2
zuǒzuo3left3.0 L2
左边zuǒ bianzuo3 bian5the left side2.0 L23.0 L2