Tổng số công khai theo đề cương · 11.000
Từ vựng HSK 3.0 3
Xem danh sách từ vựng 3 kèm pinyin, nghĩa và liên kết từ. Trang 5/5; toàn bộ đề cương HSK 3.0 công khai có 11.000 mục từ vựng.
Tìm trong từ vựng HSK 3.0. Danh sách của trang này sẽ hiển thị cho đến khi bạn nhập từ khóa.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Thuộc hệ | Trạng thái học |
|---|---|---|---|---|
| 照相 | to take a photograph | 3.0 L3 | ||
| 着急 | to worry | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 直到 | until | 3.0 L3 | ||
| 只能 | can only | 3.0 L3 | ||
| 只是 | merely; only; just; nothing but | 3.0 L3 | ||
| 只要 | if only | 2.0 L43.0 L3 | ||
| 只有 | only have ...; there is only ... | 3.0 L3 | ||
| 纸 | classifier for documents, letters etc | 3.0 L3 | ||
| 中 | within; among; in | 3.0 L33.0 L6 | ||
| 中间 | between | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 终于 | at last | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 种 | race | 3.0 L33.0 L4 | ||
| 重要 | important | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 周末 | weekend | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 主要 | main | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 住院 | to stay in hospital; to be hospitalized | 3.0 L3 | ||
| 注意 | to take note of | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 子 | son | 3.0 L3 | ||
| 字典 | dictionary | 3.0 L3 | ||
| 自行车 | bicycle | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 总 | (bound form) general; overall | 3.0 L3 | ||
| 总是 | always | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 嘴 | mouth | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 最好 | best | 2.0 L43.0 L3 | ||
| 最后 | final | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 最近 | recent | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 作业 | school assignment | 2.0 L33.0 L3 | ||
| 做客 | to be a guest or visitor | 3.0 L3 |