Hội thoại
Từ vựng chính
Từ vựng được giới thiệu hoặc luyện tập trong bài này.
Chữ Hán trong ngữ cảnh
Các chữ Hán quan trọng trong bài này.
Ngữ pháp ứng dụng
Các cấu trúc bạn sẽ luyện tập trong bài này.
Separable verb-object compounds
Treat 唱歌, 看书, 打球 as separable: modifiers go between the verb and object.
的时候 for when
Attach 的时候 after a time expression or clause to mean when/at the time of.
想 for desire
Use 想 + verb to express wanting or would like to do something.
Luyện kỹ năng
Các hoạt động liên quan đến mục tiêu của bài này.
Kiểm tra đơn vị
Trả lời các câu hỏi, sau đó nộp bài để xem kết quả.
Đến lượt bạn
Write a short paragraph about your school day: where you study, what you do in the afternoon, and what you do in the evening.
Khung câu
我在……上学。下午我……。晚上我……。我很……。
Tự kiểm tra
- \u2610 I named the type of school (大学 / 中学 / 小学).
- \u2610 I used time words (下午, 晚上).
- \u2610 I described at least two activities.
- \u2610 I gave a feeling (高兴 / 忙).